nguyên sơ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn nguyên trạng thái ban đầu, chưa bị tác động, biến đổi bởi con người hoặc thời gian: "nguyên sơ" mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái giữ được vẻ tự nhiên, thuần khiết, như lúc mới hình thành hoặc tồn tại từ buổi đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu rừng này vẫn còn giữ được vẻ đẹp nguyên sơ. (Khu rừng chưa bị con người khai thác, thay đổi, giữ nguyên trạng thái tự nhiên ban đầu.)
- Con người ở trạng thái nguyên sơ sống hoà hợp với thiên nhiên. (Con người trong giai đoạn sơ khai, chưa có văn minh, sống tự nhiên như thuở ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẻ đẹp nguyên sơ": vẻ đẹp tự nhiên, không bị can thiệp bởi bàn tay con người.
- Bãi biển hoang sơ này có vẻ đẹp nguyên sơ hiếm thấy. (Bãi biển chưa được khai thác du lịch, giữ được nét hoang dã, tinh khôi.)
"bản năng nguyên sơ": bản năng tự nhiên, cơ bản nhất của con người hoặc động vật, chưa bị ảnh hưởng bởi xã hội.
- Trong tình huống nguy hiểm, bản năng nguyên sơ thường trỗi dậy. (Bản năng sinh tồn tự nhiên, chưa qua rèn luyện, xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Sơ khai (tính từ): thuộc về giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển.
- Thời kỳ sơ khai của loài người. (Giai đoạn đầu tiên của lịch sử nhân loại.)
Hoang sơ (tính từ): còn hoang dã, chưa được khai phá hoặc can thiệp.
- Cảnh quan hoang sơ của núi rừng. (Cảnh vật tự nhiên, chưa có dấu vết con người.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên thủy: thuộc về thời kỳ đầu tiên, chưa có sự thay đổi.
- Thuần khiết: trong sạch, không pha tạp.
- Tinh khôi: mới mẻ, chưa bị tác động, giữ nguyên bản chất.
Thành ngữ liên quan
- Nguyên sơ như thuở ban đầu: giữ nguyên trạng thái như lúc mới hình thành.
- Ngôi làng nhỏ này vẫn nguyên sơ như thuở ban đầu, không có điện hay đường nhựa. (Ngôi làng chưa bị hiện đại hoá, giữ nguyên vẻ cổ kính, tự nhiên.)